TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снабди́ть

thể hoàn thành
snabdítʹ[snɐbˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снабди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снабди́ть nghĩa là cung cấp, tiếp tế, đưa thêm, lắp thêm.

Nghĩa của снабди́ть

Thể hoàn thành của снабжа́ть.

Động từ

  1. Cung cấp, tiếp tế, cung ứng, cấp.
  2. Đưa thêm, lắp thêm, ghép thêm.

Cặp thể của снабди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снабди́ть

NgôiTương lai
яснабжу́
тыснабди́шь
он / она́ / оно́снабди́т
мыснабди́м
выснабди́те
они́снабдя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)снабди́л
Giống cái (она́)снабди́ла
Giống trung (оно́)снабди́ло
Số nhiều (они́)снабди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снабди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снабди́те

Câu hỏi thường gặp

снабдить nghĩa là gì?

снабдить (động từ) nghĩa là cung cấp, tiếp tế, đưa thêm, lắp thêm.

снабдить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снабди́ть (phiên âm Latinh snabdítʹ, IPA [snɐbˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.