снабди́ть
Dấu sắc trên снабди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снабди́ть nghĩa là cung cấp, tiếp tế, đưa thêm, lắp thêm.
Nghĩa của снабди́ть
Thể hoàn thành của снабжа́ть.
Động từ
- Cung cấp, tiếp tế, cung ứng, cấp.
- Đưa thêm, lắp thêm, ghép thêm.
Cặp thể của снабди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снабди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | снабжу́ |
| ты | снабди́шь |
| он / она́ / оно́ | снабди́т |
| мы | снабди́м |
| вы | снабди́те |
| они́ | снабдя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снабди́л |
| Giống cái (она́) | снабди́ла |
| Giống trung (оно́) | снабди́ло |
| Số nhiều (они́) | снабди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снабди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снабди́те |
Câu hỏi thường gặp
снабдить nghĩa là gì?
снабдить (động từ) nghĩa là cung cấp, tiếp tế, đưa thêm, lắp thêm.
снабдить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снабди́ть (phiên âm Latinh snabdítʹ, IPA [snɐbˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.