снабжа́ть
Dấu sắc trên снабжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снабжа́ть nghĩa là cung cấp, tiếp tế, đưa thêm, lắp thêm.
Nghĩa của снабжа́ть
Động từ
- Cung cấp, tiếp tế, cung ứng, cấp.
- снабжа́ть фа́брику сырьёмcung cấp (cung ứng) nguyên liệu cho công xưởng, tiếp liệu cho nhà máy
- снабжа́ть кого́-л. деньга́миcấp (cung cấp, cung ứng, tiếp tế) tiền cho ai
- снабжа́ть кого́-л. всем необходи́мымcung cấp (cung ứng, tiếp tế) mọi vật dụng cần thiết cho ai, cung cấp (cung ứng, tiếp tế) cho ai mọi thứ cần thiết
- снабжа́ть а́рмию продово́льствиемtiếp lương cho bộ đội tiếp tế (cung ứng, tiếp tế) lương thực cho quân đội
- присовокуплять, додавлять Đưa thêm, lắp thêm, ghép thêm.
- снабжа́ть кни́гу примеча́ниямиđưa thêm lời chú giải vào sách
- снабди́ть стано́к автомати́ческим управле́ниемlắp thêm bộ phận điều khiển tự động vào máy
Cặp thể của снабжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снабжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | снабжа́ю |
| ты | снабжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | снабжа́ет |
| мы | снабжа́ем |
| вы | снабжа́ете |
| они́ | снабжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снабжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снабжа́л |
| Giống cái (она́) | снабжа́ла |
| Giống trung (оно́) | снабжа́ло |
| Số nhiều (они́) | снабжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снабжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снабжа́йте |
Câu hỏi thường gặp
снабжать nghĩa là gì?
снабжать (động từ) nghĩa là cung cấp, tiếp tế, đưa thêm, lắp thêm.
снабжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снабжа́ть (phiên âm Latinh snabžátʹ, IPA [snɐbˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.