TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смётывать

thể chưa hoàn thành
smjótyvatʹ[ˈsmʲɵtɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

смётывать nghĩa là khâu lược, khâu chần.

Nghĩa của смётывать

Động từ

  1. Khâu lược, khâu chần, may chần, chần, lược.
    • смета́ть рукава́khâu lược(khâu chần, chần, lược;) tay áo

Chia động từ смётывать

NgôiHiện tại
ясмётываю
тысмётываешь
он / она́ / оно́смётывает
мысмётываем
высмётываете
они́смётывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смётывать.

Quá khứ

Giống đực (он)смётывал
Giống cái (она́)смётывала
Giống trung (оно́)смётывало
Số nhiều (они́)смётывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смётывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смётывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смётывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

смётывать nghĩa là gì?

смётывать (động từ) nghĩa là khâu lược, khâu chần.

смётывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смётывать (phiên âm Latinh smjótyvatʹ, IPA [ˈsmʲɵtɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.