TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снабже́нец

giống đựcđộng vật
snabžénec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снабже́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снабже́нец nghĩa là người tiếp tế, người cung cấp.

Nghĩa của снабже́нец

Danh từ

  1. Người tiếp tế, người cung cấp, tiếp tế viên, cung cấp viên; (на заводе) người tiếp liệu, cung ứng viên.

Biến cách của снабже́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снабже́нецснабже́нцы
Sinh cách кого? чего?снабже́нцаснабже́нцев
Tặng cách кому? чему?снабже́нцуснабже́нцам
Đối cách кого? что?снабже́нцаснабже́нцев
Công cụ cách кем? чем?снабже́нцемснабже́нцами
Giới cách о ком? о чём?снабже́нцеснабже́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

снабженец nghĩa là gì?

снабженец (danh từ) nghĩa là người tiếp tế, người cung cấp.

снабженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снабже́нец (phiên âm Latinh snabžénec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.