TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снабже́нческий

snabžénčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снабже́нческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снабже́нческий nghĩa là cung cấp, tiếp tế.

Nghĩa của снабже́нческий

Tính từ

  1. (thuộc) cung cấp, tiếp tế, cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

снабженческий nghĩa là gì?

снабженческий (tính từ) nghĩa là cung cấp, tiếp tế.

снабженческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снабже́нческий (phiên âm Latinh snabžénčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.