TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сна́йпер

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
snájper[ˈsnajpʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сна́йпер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сна́йпер nghĩa là ngưòi thiện xạ, người bắn giỏi.

Nghĩa của сна́йпер

Danh từ

  1. Ngưòi thiện xạ, người bắn giỏi, xạ thủ giỏi, tay súng giỏi.

Biến cách của сна́йпер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сна́йперсна́йперы
Sinh cách кого? чего?сна́йперасна́йперов
Tặng cách кому? чему?сна́йперусна́йперам
Đối cách кого? что?сна́йперасна́йперов
Công cụ cách кем? чем?сна́йперомсна́йперами
Giới cách о ком? о чём?сна́йпересна́йперах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сна́йпер

Câu hỏi thường gặp

снайпер nghĩa là gì?

снайпер (danh từ) nghĩa là ngưòi thiện xạ, người bắn giỏi.

снайпер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сна́йпер (phiên âm Latinh snájper, IPA [ˈsnajpʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.