Dấu sắc trên снабже́нческо-сбытово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снабже́нческо-сбытово́й nghĩa là cung tiêu.
Nghĩa của снабже́нческо-сбытово́й
Tính từ
(thuộc) cung tiêu.
Câu hỏi thường gặp
снабженческо-сбытовой nghĩa là gì?
снабженческо-сбытовой (tính từ) nghĩa là cung tiêu.
снабженческо-сбытовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снабже́нческо-сбытово́й (phiên âm Latinh snabžénčesko-sbytovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.