снару́жи
Dấu sắc trên снару́жи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снару́жи nghĩa là bên ngoài, bề ngoài, vẻ ngoài.
Nghĩa của снару́жи
Phó từ
- с внешней стороны Bên ngoài, bề ngoài.
- по внешнему виду Bề ngoài, vẻ ngoài, mặt ngoài.
- извне Từ ngoài, từ phía ngoài, từ bên ngoài.
Câu ví dụ với снару́жи
- Группа людей стояла снаружи в ожидании. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672128
- Толпа людей стояла снаружи в ожидании. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672129
- Я буду снаружи, если понадоблюсь. Tôi sẽ ở bên ngoài nếu cậu cần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3772557
- Оставь собаку снаружи. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469682
- Мы ждали снаружи. Chúng tôi chờ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3871180
- Мы подождём снаружи. Tụi tao sẽ chờ ở ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081634
- Мы подождали снаружи. Chúng tôi chờ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779754
- Подожди снаружи. Chờ ở ngoài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
снаружи nghĩa là gì?
снаружи (phó từ) nghĩa là bên ngoài, bề ngoài, vẻ ngoài.
снаружи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снару́жи (phiên âm Latinh snarúži, IPA [snɐˈruʐɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.