снаря́д
giống đựcbất động vật
snarjád[snɐˈrʲat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên снаря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снаря́д nghĩa là máy, dụng cụ.
Nghĩa của снаря́д
Danh từ
- техническое устройство Máy, dụng cụ, thiết bị.
- бурово́й снаря́дmáy khoan, thiết bị khoan
- thể thao Dụng cụ.
- упражне́ние на снаря́дахnhững bài tập trên dụng cụ
- quân sự [viên] đạn.
- артиллерийский тж. [viên] đạn đại bác, đạn pháo; trái phá.
- разры́вы снаря́довnhững tiếng nổ của đạn đại bác, [những viên] đại bác nổ vang
Biến cách của снаря́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | снаря́д | снаря́ды |
| Sinh cách кого? чего? | снаря́да | снаря́дов |
| Tặng cách кому? чему? | снаря́ду | снаря́дам |
| Đối cách кого? что? | снаря́д | снаря́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | снаря́дом | снаря́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | снаря́де | снаря́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của снаря́д
Câu hỏi thường gặp
снаряд nghĩa là gì?
снаряд (danh từ) nghĩa là máy, dụng cụ.
снаряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снаря́д (phiên âm Latinh snarjád, IPA [snɐˈrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.