TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снаря́д

giống đựcbất động vật
snarjád[snɐˈrʲat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снаря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снаря́д nghĩa là máy, dụng cụ.

Nghĩa của снаря́д

Danh từ

  1. техническое устройство Máy, dụng cụ, thiết bị.
    • бурово́й снаря́дmáy khoan, thiết bị khoan
  2. thể thao Dụng cụ.
    • упражне́ние на снаря́дахnhững bài tập trên dụng cụ
  3. quân sự [viên] đạn.
  4. артиллерийский тж. [viên] đạn đại bác, đạn pháo; trái phá.
    • разры́вы снаря́довnhững tiếng nổ của đạn đại bác, [những viên] đại bác nổ vang

Biến cách của снаря́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снаря́дснаря́ды
Sinh cách кого? чего?снаря́даснаря́дов
Tặng cách кому? чему?снаря́дуснаря́дам
Đối cách кого? что?снаря́дснаря́ды
Công cụ cách кем? чем?снаря́домснаря́дами
Giới cách о ком? о чём?снаря́деснаря́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của снаря́д

Câu hỏi thường gặp

снаряд nghĩa là gì?

снаряд (danh từ) nghĩa là máy, dụng cụ.

снаряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снаря́д (phiên âm Latinh snarjád, IPA [snɐˈrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.