снаряди́ться
Dấu sắc trên снаряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снаряди́ться nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn.
Nghĩa của снаряди́ться
Thể hoàn thành của снаряжа́ться.
Động từ
- Chuẩn bị, sửa soạn, sắm sửa, cụ bị.
Cặp thể của снаряди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снаряди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | снаряжу́сь |
| ты | снаряди́шься |
| он / она́ / оно́ | снаряди́тся |
| мы | снаряди́мся |
| вы | снаряди́тесь |
| они́ | снарядя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снаряди́лся |
| Giống cái (она́) | снаряди́лась |
| Giống trung (оно́) | снаряди́лось |
| Số nhiều (они́) | снаряди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снаряди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снаряди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
снарядиться nghĩa là gì?
снарядиться (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn.
снарядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снаряди́ться (phiên âm Latinh snarjadítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.