TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снаряже́ние

giống trungbất động vật
snarjažénije[snərʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снаряже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снаряже́ние nghĩa là trang bị, thiết bị.

Nghĩa của снаряже́ние

Danh từ

  1. действие [sự] trang bị, thiết bị.
    • собир(приспособления)[đồ] trang bị, thiết bị, trang bị phẩm. dụng cụ
    • во́инское снаряжение[đồ] quân nhu, quân trang
    • лы́жное снаряжениеđồ(dụng cụ) trượt tuyết

Biến cách của снаряже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снаряже́ниеснаряже́ния
Sinh cách кого? чего?снаряже́нияснаряже́ний
Tặng cách кому? чему?снаряже́ниюснаряже́ниям
Đối cách кого? что?снаряже́ниеснаряже́ния
Công cụ cách кем? чем?снаряже́ниемснаряже́ниями
Giới cách о ком? о чём?снаряже́нииснаряже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

снаряжение nghĩa là gì?

снаряжение (danh từ) nghĩa là trang bị, thiết bị.

снаряжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снаряже́ние (phiên âm Latinh snarjažénije, IPA [snərʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.