снача́ла
Dấu sắc trên снача́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снача́ла nghĩa là đầu tiên, trước tiên, thoạt đầu, lúc đầu.
Nghĩa của снача́ла
Phó từ
- сперва Đầu tiên, trước tiên, thoạt tiên, thoạt kỳ thủy, trươc hết, ngay từ đầu.
- первое время Thoạt đầu, lúc đầu, kỳ thủy.
- снача́ла на́до...đầu tiên(thoạt tiên, trước hết, lúc đầu) phải...
- снова Lại từ đầu, lần nữa, lại.
Câu ví dụ với снача́ла
- Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694
- Я должен сначала закончить эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2340917
- Она мне сначала не понравилась. Lúc đầu tôi không thích cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5988649
- Сначала она мне не понравилась, а теперь нравится. Lúc đầu tôi không thích cô ấy, nhưng bây giờ thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5954894
- Сначала загорается жёлтый сигнал светофора, а затем красный. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11471463
- Сначала она мне не нравилась, а теперь нравится. Lúc đầu tôi không thích cô ấy, nhưng bây giờ thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13474699
- Сначала учись, потом женись. Giáo dục trước, kết hôn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13648673
- Сначала образование, потом свадьба. Giáo dục trước, kết hôn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13648675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сначала nghĩa là gì?
сначала (phó từ) nghĩa là đầu tiên, trước tiên, thoạt đầu, lúc đầu.
сначала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снача́ла (phiên âm Latinh snačála, IPA [snɐˈt͡ɕaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.