TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снаряжа́ть

thể chưa hoàn thành
snarjažátʹ[snərʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снаряжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снаряжа́ть nghĩa là trang bị, thiết bị.

Nghĩa của снаряжа́ть

Động từ

  1. Trang bị, thiết bị.
    • снаряжа́тьэкспеди́цию на севе́рtrang bị cho đoàn thám hiểm lên phương Bắc
    • снаряжа́тьсу́дноtrang bị cho tầu thủy
  2. khẩu ngữ посыла́ть Sai, phái, cử, cắt, sai phái, cắt cử, sai... đi, phái... đi, cử... đi, cắt... đi.

Cặp thể của снаряжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снаряжа́ть

NgôiHiện tại
яснаряжа́ю
тыснаряжа́ешь
он / она́ / оно́снаряжа́ет
мыснаряжа́ем
выснаряжа́ете
они́снаряжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снаряжать.

Quá khứ

Giống đực (он)снаряжа́л
Giống cái (она́)снаряжа́ла
Giống trung (оно́)снаряжа́ло
Số nhiều (они́)снаряжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снаряжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снаряжа́йте

Họ từ của снаряжа́ть

Câu hỏi thường gặp

снаряжать nghĩa là gì?

снаряжать (động từ) nghĩa là trang bị, thiết bị.

снаряжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снаряжа́ть (phiên âm Latinh snarjažátʹ, IPA [snərʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.