снаряжа́ть
Dấu sắc trên снаряжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снаряжа́ть nghĩa là trang bị, thiết bị.
Nghĩa của снаряжа́ть
Động từ
- Trang bị, thiết bị.
- снаряжа́тьэкспеди́цию на севе́рtrang bị cho đoàn thám hiểm lên phương Bắc
- снаряжа́тьсу́дноtrang bị cho tầu thủy
- khẩu ngữ посыла́ть Sai, phái, cử, cắt, sai phái, cắt cử, sai... đi, phái... đi, cử... đi, cắt... đi.
Cặp thể của снаряжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снаряжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | снаряжа́ю |
| ты | снаряжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | снаряжа́ет |
| мы | снаряжа́ем |
| вы | снаряжа́ете |
| они́ | снаряжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снаряжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снаряжа́л |
| Giống cái (она́) | снаряжа́ла |
| Giống trung (оно́) | снаряжа́ло |
| Số nhiều (они́) | снаряжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снаряжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снаряжа́йте |
Họ từ của снаряжа́ть
Câu hỏi thường gặp
снаряжать nghĩa là gì?
снаряжать (động từ) nghĩa là trang bị, thiết bị.
снаряжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снаряжа́ть (phiên âm Latinh snarjažátʹ, IPA [snərʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.