TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снеги́рь

giống đựcđộng vật
snegírʹ[snʲɪˈɡʲirʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снеги́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снеги́рь nghĩa là con chim hồng tước.

Nghĩa của снеги́рь

Danh từ

  1. Con chim hồng tước.

Biến cách của снеги́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снеги́рьснегири́
Sinh cách кого? чего?снегиря́снегире́й
Tặng cách кому? чему?снегирю́снегиря́м
Đối cách кого? что?снегиря́снегире́й
Công cụ cách кем? чем?снегирёмснегиря́ми
Giới cách о ком? о чём?снегире́снегиря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

снегирь nghĩa là gì?

снегирь (danh từ) nghĩa là con chim hồng tước.

снегирь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снеги́рь (phiên âm Latinh snegírʹ, IPA [snʲɪˈɡʲirʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.