TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снегови́к

giống đựcđộng vật
snegovík[snʲɪɡɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снегови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снегови́к nghĩa là người tuyết.

Nghĩa của снегови́к

Danh từ

  1. Người tuyết.

Biến cách của снегови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снегови́кснеговики́
Sinh cách кого? чего?снеговика́снеговико́в
Tặng cách кому? чему?снеговику́снеговика́м
Đối cách кого? что?снеговика́снеговико́в
Công cụ cách кем? чем?снеговико́мснеговика́ми
Giới cách о ком? о чём?снеговике́снеговика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

снеговик nghĩa là gì?

снеговик (danh từ) nghĩa là người tuyết.

снеговик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снегови́к (phiên âm Latinh snegovík, IPA [snʲɪɡɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.