TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снегоочисти́тель

giống đựcbất động vật
snegoočistítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снегоочисти́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снегоочисти́тель nghĩa là cái máy dọn tuyết.

Nghĩa của снегоочисти́тель

Danh từ

  1. Cái máy dọn tuyết.

Biến cách của снегоочисти́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снегоочисти́тельснегоочисти́тели
Sinh cách кого? чего?снегоочисти́теляснегоочисти́телей
Tặng cách кому? чему?снегоочисти́телюснегоочисти́телям
Đối cách кого? что?снегоочисти́тельснегоочисти́тели
Công cụ cách кем? чем?снегоочисти́телемснегоочисти́телями
Giới cách о ком? о чём?снегоочисти́телеснегоочисти́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

снегоочиститель nghĩa là gì?

снегоочиститель (danh từ) nghĩa là cái máy dọn tuyết.

снегоочиститель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снегоочисти́тель (phiên âm Latinh snegoočistítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.