TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снегопа́д

giống đựcbất động vật
snegopád[snʲɪɡɐˈpat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снегопа́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снегопа́д nghĩa là tuyết rơi.

Nghĩa của снегопа́д

Danh từ

  1. [Trận, cơn, sự] tuyết rơi.

Biến cách của снегопа́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снегопа́дснегопа́ды
Sinh cách кого? чего?снегопа́даснегопа́дов
Tặng cách кому? чему?снегопа́дуснегопа́дам
Đối cách кого? что?снегопа́дснегопа́ды
Công cụ cách кем? чем?снегопа́домснегопа́дами
Giới cách о ком? о чём?снегопа́деснегопа́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với снегопа́д

  • Я ещё никогда не видел во Флориде снегопада. Tôi chưa thấy tuyết rơi ở Florida bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6589922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

снегопад nghĩa là gì?

снегопад (danh từ) nghĩa là tuyết rơi.

снегопад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снегопа́д (phiên âm Latinh snegopád, IPA [snʲɪɡɐˈpat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.