снегопа́д
Dấu sắc trên снегопа́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снегопа́д nghĩa là tuyết rơi.
Nghĩa của снегопа́д
Danh từ
- [Trận, cơn, sự] tuyết rơi.
Biến cách của снегопа́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | снегопа́д | снегопа́ды |
| Sinh cách кого? чего? | снегопа́да | снегопа́дов |
| Tặng cách кому? чему? | снегопа́ду | снегопа́дам |
| Đối cách кого? что? | снегопа́д | снегопа́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | снегопа́дом | снегопа́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | снегопа́де | снегопа́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với снегопа́д
- Я ещё никогда не видел во Флориде снегопада. Tôi chưa thấy tuyết rơi ở Florida bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6589922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
снегопад nghĩa là gì?
снегопад (danh từ) nghĩa là tuyết rơi.
снегопад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снегопа́д (phiên âm Latinh snegopád, IPA [snʲɪɡɐˈpat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.