снегота́яние
giống trungbất động vật
snegotájanije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên снегота́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снегота́яние nghĩa là sự tuyết tan.
Nghĩa của снегота́яние
Danh từ
- Sự tuyết tan.
Biến cách của снегота́яние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | снегота́яние | снегота́яния |
| Sinh cách кого? чего? | снегота́яния | снегота́яний |
| Tặng cách кому? чему? | снегота́янию | снегота́яниям |
| Đối cách кого? что? | снегота́яние | снегота́яния |
| Công cụ cách кем? чем? | снегота́янием | снегота́яниями |
| Giới cách о ком? о чём? | снегота́янии | снегота́яниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
снеготаяние nghĩa là gì?
снеготаяние (danh từ) nghĩa là sự tuyết tan.
снеготаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снегота́яние (phiên âm Latinh snegotájanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.