TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снегота́яние

giống trungbất động vật
snegotájanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снегота́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снегота́яние nghĩa là sự tuyết tan.

Nghĩa của снегота́яние

Danh từ

  1. Sự tuyết tan.

Biến cách của снегота́яние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снегота́яниеснегота́яния
Sinh cách кого? чего?снегота́янияснегота́яний
Tặng cách кому? чему?снегота́яниюснегота́яниям
Đối cách кого? что?снегота́яниеснегота́яния
Công cụ cách кем? чем?снегота́яниемснегота́яниями
Giới cách о ком? о чём?снегота́янииснегота́яниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

снеготаяние nghĩa là gì?

снеготаяние (danh từ) nghĩa là sự tuyết tan.

снеготаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снегота́яние (phiên âm Latinh snegotájanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.