TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снежи́ть

thể chưa hoàn thành
snežítʹ[snʲɪˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снежи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снежи́ть nghĩa là có tuyết rơi.

Nghĩa của снежи́ть

Động từ

  1. Có tuyết rơi.

Chia động từ снежи́ть

NgôiHiện tại
я—
ты—
он / она́ / оно́снежи́т
мы—
вы—
они́—

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снежить.

Quá khứ

Giống trung (оно́)снежи́ло

Câu hỏi thường gặp

снежить nghĩa là gì?

снежить (động từ) nghĩa là có tuyết rơi.

снежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снежи́ть (phiên âm Latinh snežítʹ, IPA [snʲɪˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.