снежи́ть
thể chưa hoàn thành
snežítʹ[snʲɪˈʐɨtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên снежи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снежи́ть nghĩa là có tuyết rơi.
Nghĩa của снежи́ть
Động từ
- Có tuyết rơi.
Chia động từ снежи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | снежи́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снежить.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | снежи́ло |
Câu hỏi thường gặp
снежить nghĩa là gì?
снежить (động từ) nghĩa là có tuyết rơi.
снежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снежи́ть (phiên âm Latinh snežítʹ, IPA [snʲɪˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.