TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
snestí[snʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снести́ nghĩa là mang đi, đem đi, xách đi, khuân đi.

Nghĩa của снести́

Động từ

  1. отнести куда-л. и. Mang... đi, đem... đi.
  2. руками тж. Xách... đi, khuân... đi, bưng... đi.
  3. на руках Bồng... đi, bế... đi, ẵm... đi.
  4. на прече Vác... đi.
  5. на коромысле Gánh... đi, khiêng... đi, quẩy... đi.
  6. на спине Cõng... đi, địu... đi.
  7. на голове Đội đi.
  8. в одно место Dồn... vào một chỗ, thu... vào một chỗ.

Cặp thể của снести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снести́

NgôiTương lai
яснесу́
тыснесёшь
он / она́ / оно́снесёт
мыснесём
выснесёте
они́снесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)снёс
Giống cái (она́)снесла́
Giống trung (оно́)снесло́
Số nhiều (они́)снесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снеси́те

Câu hỏi thường gặp

снести nghĩa là gì?

снести (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi, xách đi, khuân đi.

снести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снести́ (phiên âm Latinh snestí, IPA [snʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.