снести́
Dấu sắc trên снести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снести́ nghĩa là mang đi, đem đi, xách đi, khuân đi.
Nghĩa của снести́
Động từ
- отнести куда-л. и. Mang... đi, đem... đi.
- руками тж. Xách... đi, khuân... đi, bưng... đi.
- на руках Bồng... đi, bế... đi, ẵm... đi.
- на прече Vác... đi.
- на коромысле Gánh... đi, khiêng... đi, quẩy... đi.
- на спине Cõng... đi, địu... đi.
- на голове Đội đi.
- в одно место Dồn... vào một chỗ, thu... vào một chỗ.
Cặp thể của снести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | снесу́ |
| ты | снесёшь |
| он / она́ / оно́ | снесёт |
| мы | снесём |
| вы | снесёте |
| они́ | снесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снёс |
| Giống cái (она́) | снесла́ |
| Giống trung (оно́) | снесло́ |
| Số nhiều (они́) | снесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снеси́те |
Câu hỏi thường gặp
снести nghĩa là gì?
снести (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi, xách đi, khuân đi.
снести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снести́ (phiên âm Latinh snestí, IPA [snʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.