снести́сь
Dấu sắc trên снести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снести́сь nghĩa là giao thiệp, giao dịch, đẻ trứng.
Nghĩa của снести́сь
Thể hoàn thành của сноси́ться.
Động từ
- Giao thiệp, giao dịch, giao tiếp, liên lạc, đi lại.
- Đẻ trứng.
Cặp thể của снести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | снесу́сь |
| ты | снесёшься |
| он / она́ / оно́ | снесётся |
| мы | снесёмся |
| вы | снесётесь |
| они́ | снесу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снёсся |
| Giống cái (она́) | снесла́сь |
| Giống trung (оно́) | снесло́сь |
| Số nhiều (они́) | снесли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снеси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снеси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
снестись nghĩa là gì?
снестись (động từ) nghĩa là giao thiệp, giao dịch, đẻ trứng.
снестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снести́сь (phiên âm Latinh snestísʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.