TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снести́сь

thể hoàn thành
snestísʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снести́сь nghĩa là giao thiệp, giao dịch, đẻ trứng.

Nghĩa của снести́сь

Thể hoàn thành của сноси́ться.

Động từ

  1. Giao thiệp, giao dịch, giao tiếp, liên lạc, đi lại.
  2. Đẻ trứng.

Cặp thể của снести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снести́сь

NgôiTương lai
яснесу́сь
тыснесёшься
он / она́ / оно́снесётся
мыснесёмся
выснесётесь
они́снесу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)снёсся
Giống cái (она́)снесла́сь
Giống trung (оно́)снесло́сь
Số nhiều (они́)снесли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снеси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снеси́тесь

Câu hỏi thường gặp

снестись nghĩa là gì?

снестись (động từ) nghĩa là giao thiệp, giao dịch, đẻ trứng.

снестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снести́сь (phiên âm Latinh snestísʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.