TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сноси́ть

thể chưa hoàn thành
snosítʹ[snɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сноси́ть nghĩa là phá hủy.

Nghĩa của сноси́ть

Động từ

  1. Phá hủy.

Cặp thể của сноси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сноси́ть

NgôiHiện tại
ясношу́
тысно́сишь
он / она́ / оно́сно́сит
мысно́сим
высно́сите
они́сно́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сносить.

Quá khứ

Giống đực (он)сноси́л
Giống cái (она́)сноси́ла
Giống trung (оно́)сноси́ло
Số nhiều (они́)сноси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сноси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сноси́те

Câu hỏi thường gặp

сносить nghĩa là gì?

сносить (động từ) nghĩa là phá hủy.

сносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сноси́ть (phiên âm Latinh snosítʹ, IPA [snɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.