сноси́ть
Dấu sắc trên сноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сноси́ть nghĩa là phá hủy.
Nghĩa của сноси́ть
Động từ
- Phá hủy.
Cặp thể của сноси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сноси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сношу́ |
| ты | сно́сишь |
| он / она́ / оно́ | сно́сит |
| мы | сно́сим |
| вы | сно́сите |
| они́ | сно́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сносить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сноси́л |
| Giống cái (она́) | сноси́ла |
| Giống trung (оно́) | сноси́ло |
| Số nhiều (они́) | сноси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сноси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сноси́те |
Câu hỏi thường gặp
сносить nghĩa là gì?
сносить (động từ) nghĩa là phá hủy.
сносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сноси́ть (phiên âm Latinh snosítʹ, IPA [snɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.