снето́к
giống đựcđộng vật
snetók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên снето́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снето́к nghĩa là con cá dưa chuột.
Nghĩa của снето́к
Danh từ
- рыба Con cá dưa chuột.
Biến cách của снето́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | снето́к | снетки́ |
| Sinh cách кого? чего? | снетка́ | снетко́в |
| Tặng cách кому? чему? | снетку́ | снетка́м |
| Đối cách кого? что? | снетка́ | снетко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | снетко́м | снетка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | снетке́ | снетка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
снеток nghĩa là gì?
снеток (danh từ) nghĩa là con cá dưa chuột.
снеток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снето́к (phiên âm Latinh snetók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.