TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снижа́ть

thể chưa hoàn thành
snižátʹ[snʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снижа́ть nghĩa là hạ, giảm, hạ thấp.

Nghĩa của снижа́ть

Động từ

  1. Hạ, giảm, hạ bớt, hạ thấp, giảm bớt, hạ... xuống.
    • снижа́ть давле́ниеgiảm[bớt] áp lực, hạ [bớt] áp suất
    • снижа́ть ско́ростьgiảm[bớt] tốc độ, giảm tốc
    • снижа́ть себесто́имость проду́кцииhạ(giảm) giá thành sản phẩm
    • снижа́ть цены́hạ giá, giảm giá
    • снижа́ть требова́ния к кому́-л., чему́-л.hạ thấp(giảm bớt) yêu cầu đối với ai, đối với cái gì
  2. самолет Hạ thấp.

Cặp thể của снижа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снижа́ть

NgôiHiện tại
яснижа́ю
тыснижа́ешь
он / она́ / оно́снижа́ет
мыснижа́ем
выснижа́ете
они́снижа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снижать.

Quá khứ

Giống đực (он)снижа́л
Giống cái (она́)снижа́ла
Giống trung (оно́)снижа́ло
Số nhiều (они́)снижа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снижа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снижа́йте

Câu hỏi thường gặp

снижать nghĩa là gì?

снижать (động từ) nghĩa là hạ, giảm, hạ thấp.

снижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снижа́ть (phiên âm Latinh snižátʹ, IPA [snʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.