снижа́ть
Dấu sắc trên снижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снижа́ть nghĩa là hạ, giảm, hạ thấp.
Nghĩa của снижа́ть
Động từ
- Hạ, giảm, hạ bớt, hạ thấp, giảm bớt, hạ... xuống.
- снижа́ть давле́ниеgiảm[bớt] áp lực, hạ [bớt] áp suất
- снижа́ть ско́ростьgiảm[bớt] tốc độ, giảm tốc
- снижа́ть себесто́имость проду́кцииhạ(giảm) giá thành sản phẩm
- снижа́ть цены́hạ giá, giảm giá
- снижа́ть требова́ния к кому́-л., чему́-л.hạ thấp(giảm bớt) yêu cầu đối với ai, đối với cái gì
- самолет Hạ thấp.
Cặp thể của снижа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | снижа́ю |
| ты | снижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | снижа́ет |
| мы | снижа́ем |
| вы | снижа́ете |
| они́ | снижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снижа́л |
| Giống cái (она́) | снижа́ла |
| Giống trung (оно́) | снижа́ло |
| Số nhiều (они́) | снижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снижа́йте |
Câu hỏi thường gặp
снижать nghĩa là gì?
снижать (động từ) nghĩa là hạ, giảm, hạ thấp.
снижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снижа́ть (phiên âm Latinh snižátʹ, IPA [snʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.