TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сни́женный

snížennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сни́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сни́женный nghĩa là đã hạ bớt, giảm bớt.

Nghĩa của сни́женный

Tính từ

  1. Đã hạ bớt, giảm bớt, hạ xuống, giảm xuống.
    • сни́женные це́ныgiá đã hạ xuống(giảm xuống)

Biến cách của сни́женный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсни́женныйсни́женноесни́женнаясни́женные
Sinh cáchсни́женногосни́женногосни́женнойсни́женных
Tặng cáchсни́женномусни́женномусни́женнойсни́женным
Đối cáchсни́женныйсни́женноесни́женнуюсни́женные
Công cụ cáchсни́женнымсни́женнымсни́женнойсни́женными
Giới cáchсни́женномсни́женномсни́женнойсни́женных
Dạng ngắnсни́женсни́женосни́женасни́жены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сниженный nghĩa là gì?

сниженный (tính từ) nghĩa là đã hạ bớt, giảm bớt.

сниженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сни́женный (phiên âm Latinh snížennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.