TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сни́зить

thể hoàn thành
snízitʹ[ˈsnʲizʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сни́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сни́зить nghĩa là hạ, giảm, hạ thấp.

Nghĩa của сни́зить

Thể hoàn thành của снижа́ть.

Động từ

  1. Hạ, giảm, hạ bớt, hạ thấp, giảm bớt, hạ... xuống.
  2. Hạ thấp.
  3. Giảm, bớt, giảm bớt.

Cặp thể của сни́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сни́зить

NgôiTương lai
ясни́жу
тысни́зишь
он / она́ / оно́сни́зит
мысни́зим
высни́зите
они́сни́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сни́зил
Giống cái (она́)сни́зила
Giống trung (оно́)сни́зило
Số nhiều (они́)сни́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сни́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сни́зьте

Câu ví dụ với сни́зить

  • Телевидение может снизить наш творческий потенциал. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #639982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

снизить nghĩa là gì?

снизить (động từ) nghĩa là hạ, giảm, hạ thấp.

снизить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сни́зить (phiên âm Latinh snízitʹ, IPA [ˈsnʲizʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.