TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снизойти́

thể hoàn thành
snizojtí[snʲɪzɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снизойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снизойти́ nghĩa là hạ cố, đoái tới.

Nghĩa của снизойти́

Thể hoàn thành của снисходи́ть.

Động từ

  1. Hạ cố, đoái tới, chiếu cố.

Cặp thể của снизойти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снизойти́

NgôiTương lai
яснизойду́
тыснизойдёшь
он / она́ / оно́снизойдёт
мыснизойдём
выснизойдёте
они́снизойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)снизошёл
Giống cái (она́)снизошла́
Giống trung (оно́)снизошло́
Số nhiều (они́)снизошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снизойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снизойди́те

Câu hỏi thường gặp

снизойти nghĩa là gì?

снизойти (động từ) nghĩa là hạ cố, đoái tới.

снизойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снизойти́ (phiên âm Latinh snizojtí, IPA [snʲɪzɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.