снисходи́ть
Dấu sắc trên снисходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снисходи́ть nghĩa là hạ cố, đoái tới.
Nghĩa của снисходи́ть
Động từ
- Hạ cố, đoái tới, chiếu cố. к + tặng cách
- снисходи́ть к чье́й-л. про́сьбеđoái (hạ cố, chiếu cố) tới yêu cầu của a
Cặp thể của снисходи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снисходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | снисхожу́ |
| ты | снисхо́дишь |
| он / она́ / оно́ | снисхо́дит |
| мы | снисхо́дим |
| вы | снисхо́дите |
| они́ | снисхо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снисходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снисходи́л |
| Giống cái (она́) | снисходи́ла |
| Giống trung (оно́) | снисходи́ло |
| Số nhiều (они́) | снисходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снисходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снисходи́те |
Câu hỏi thường gặp
снисходить nghĩa là gì?
снисходить (động từ) nghĩa là hạ cố, đoái tới.
снисходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снисходи́ть (phiên âm Latinh snisxodítʹ, IPA [snʲɪsxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.