TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сника́ть

thể chưa hoàn thành
snikátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сника́ть nghĩa là héo rũ, rũ.

Nghĩa của сника́ть

Động từ

  1. о мра́те, расте́ниях Héo rũ, rũ.
    • перен(прижодить в подавленное состояние)cụt hứng, mất hứng

Cặp thể của сника́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

сникать nghĩa là gì?

сникать (động từ) nghĩa là héo rũ, rũ.

сникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сника́ть (phiên âm Latinh snikátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.