сника́ть
Dấu sắc trên сника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сника́ть nghĩa là héo rũ, rũ.
Nghĩa của сника́ть
Động từ
- о мра́те, расте́ниях Héo rũ, rũ.
- перен(прижодить в подавленное состояние)cụt hứng, mất hứng
Cặp thể của сника́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
сникать nghĩa là gì?
сникать (động từ) nghĩa là héo rũ, rũ.
сникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сника́ть (phiên âm Latinh snikátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.