TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снима́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
snimátʹ[snʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снима́ть nghĩa là cởi, bỏ.

Nghĩa của снима́ть

Động từ

  1. Cởi, bỏ (mũ, áo…); lấy xuống, gỡ xuống; chụp (ảnh), quay (phim); thuê (nhà).
  2. Bỏ.
  3. Lấy, chụp, quay.
  4. Chụp ảnh, chụp hình.
  5. Ghi hình, quay phim.
  6. Thuê, mướn.

Cặp thể của снима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снима́ть

NgôiHiện tại
яснима́ю
тыснима́ешь
он / она́ / оно́снима́ет
мыснима́ем
выснима́ете
они́снима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снимать.

Quá khứ

Giống đực (он)снима́л
Giống cái (она́)снима́ла
Giống trung (оно́)снима́ло
Số nhiều (они́)снима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снима́йте

Họ từ của снима́ть

Câu ví dụ với снима́ть

  • Я на самом деле не забыл фотоаппарат. Мне просто не хотелось снимать. Thật ra không phải là tôi quên máy ảnh. Chỉ là tôi không muốn chụp ảnh thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2816275
  • Хватит снимать. Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3841633
  • Хватит снимать! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621059
  • Перестань снимать! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621060
  • Перестаньте снимать! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621061
  • Входя в помещение, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458522
  • Снимай головной убор, когда входишь в помещение. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864455
  • Входя внутрь, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

снимать nghĩa là gì?

снимать (động từ) nghĩa là cởi, bỏ.

снимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снима́ть (phiên âm Latinh snimátʹ, IPA [snʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.