TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сни́кнуть

thể hoàn thành
sníknutʹ[ˈsnʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сни́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сни́кнуть nghĩa là héo rũ, rũ.

Nghĩa của сни́кнуть

Thể hoàn thành của сника́ть.

Động từ

  1. Héo rũ, rũ.

Cặp thể của сни́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сни́кнуть

NgôiTương lai
ясни́кну
тысни́кнешь
он / она́ / оно́сни́кнет
мысни́кнем
высни́кнете
они́сни́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сни́к
Giống cái (она́)сни́кла
Giống trung (оно́)сни́кло
Số nhiều (они́)сни́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сни́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сни́кните

Câu hỏi thường gặp

сникнуть nghĩa là gì?

сникнуть (động từ) nghĩa là héo rũ, rũ.

сникнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сни́кнуть (phiên âm Latinh sníknutʹ, IPA [ˈsnʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.