сни́кнуть
Dấu sắc trên сни́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сни́кнуть nghĩa là héo rũ, rũ.
Nghĩa của сни́кнуть
Thể hoàn thành của сника́ть.
Động từ
- Héo rũ, rũ.
Cặp thể của сни́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сни́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сни́кну |
| ты | сни́кнешь |
| он / она́ / оно́ | сни́кнет |
| мы | сни́кнем |
| вы | сни́кнете |
| они́ | сни́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сни́к |
| Giống cái (она́) | сни́кла |
| Giống trung (оно́) | сни́кло |
| Số nhiều (они́) | сни́кли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сни́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сни́кните |
Câu hỏi thường gặp
сникнуть nghĩa là gì?
сникнуть (động từ) nghĩa là héo rũ, rũ.
сникнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сни́кнуть (phiên âm Latinh sníknutʹ, IPA [ˈsnʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.