сниска́ть
Dấu sắc trên сниска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сниска́ть nghĩa là kiếm, được.
Nghĩa của сниска́ть
Động từ
- Kiếm, được, giành được, gây được.
- сниска́ть уваже́ниеđược kính trọng
- сниска́ть популя́рностьđược nổi tiếng
- сниска́ть расположе́ниеlây lòng, được cảm tình
Chia động từ сниска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сниска́ю |
| ты | сниска́ешь |
| он / она́ / оно́ | сниска́ет |
| мы | сниска́ем |
| вы | сниска́ете |
| они́ | сниска́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сниска́л |
| Giống cái (она́) | сниска́ла |
| Giống trung (оно́) | сниска́ло |
| Số nhiều (они́) | сниска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сниска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сниска́йте |
Câu hỏi thường gặp
снискать nghĩa là gì?
снискать (động từ) nghĩa là kiếm, được.
снискать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сниска́ть (phiên âm Latinh sniskátʹ, IPA [snʲɪˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.