TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сниска́ть

thể hoàn thành
sniskátʹ[snʲɪˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сниска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сниска́ть nghĩa là kiếm, được.

Nghĩa của сниска́ть

Động từ

  1. Kiếm, được, giành được, gây được.
    • сниска́ть уваже́ниеđược kính trọng
    • сниска́ть популя́рностьđược nổi tiếng
    • сниска́ть расположе́ниеlây lòng, được cảm tình

Chia động từ сниска́ть

NgôiTương lai
ясниска́ю
тысниска́ешь
он / она́ / оно́сниска́ет
мысниска́ем
высниска́ете
они́сниска́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сниска́л
Giống cái (она́)сниска́ла
Giống trung (оно́)сниска́ло
Số nhiều (они́)сниска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сниска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сниска́йте

Câu hỏi thường gặp

снискать nghĩa là gì?

снискать (động từ) nghĩa là kiếm, được.

снискать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сниска́ть (phiên âm Latinh sniskátʹ, IPA [snʲɪˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.