TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сни́мок

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
snímok[ˈsnʲimək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сни́мок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сни́мок nghĩa là ảnh, hình.

Nghĩa của сни́мок

Danh từ

  1. [Bức, tấm] ảnh, hình.
    • люби́тельский сни́мокbức ảnh nghiệp dư

Biến cách của сни́мок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сни́моксни́мки
Sinh cách кого? чего?сни́мкасни́мков
Tặng cách кому? чему?сни́мкусни́мкам
Đối cách кого? что?сни́моксни́мки
Công cụ cách кем? чем?сни́мкомсни́мками
Giới cách о ком? о чём?сни́мкесни́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сни́мок

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сни́мок

  • Она делает прекрасные снимки. Cô ấy chụp những bức ảnh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10326480

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

снимок nghĩa là gì?

снимок (danh từ) nghĩa là ảnh, hình.

снимок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сни́мок (phiên âm Latinh snímok, IPA [ˈsnʲimək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.