TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снисходи́тельно

snisxodítelʹno[snʲɪsxɐˈdʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снисходи́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снисходи́тельно nghĩa là khoan dung, độ lượng, kể cả, trịch thượng.

Nghĩa của снисходи́тельно

Phó từ

  1. нестрого [một cách] khoan dung, độ lượng, khoan hồng, bao dung.
  2. свысока [một cách] kể cả, trịch thượng.
    • снисходи́тельно разгова́ривать с кем-л.nói chuyện với ai một cách kể cả, nói chuyện giọng đàn anh vói ai

Họ từ của снисходи́тельно

Câu hỏi thường gặp

снисходительно nghĩa là gì?

снисходительно (phó từ) nghĩa là khoan dung, độ lượng, kể cả, trịch thượng.

снисходительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снисходи́тельно (phiên âm Latinh snisxodítelʹno, IPA [snʲɪsxɐˈdʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.