снисходи́тельность
Dấu sắc trên снисходи́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снисходи́тельность nghĩa là khoan dung, độ lương, kể cả, trịch thượng.
Nghĩa của снисходи́тельность
Danh từ
- отсутствие строгости [lòng, tính, lượng, thái độ] khoan dung, độ lương, khoan hồng, bao dung, đại lượng, khoan đại.
- покровительственное высокомерие [thái độ] kể cả, trịch thượng, đàn anh.
Biến cách của снисходи́тельность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | снисходи́тельность | снисходи́тельности |
| Sinh cách кого? чего? | снисходи́тельности | снисходи́тельностей |
| Tặng cách кому? чему? | снисходи́тельности | снисходи́тельностям |
| Đối cách кого? что? | снисходи́тельность | снисходи́тельности |
| Công cụ cách кем? чем? | снисходи́тельностью | снисходи́тельностями |
| Giới cách о ком? о чём? | снисходи́тельности | снисходи́тельностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
снисходительность nghĩa là gì?
снисходительность (danh từ) nghĩa là khoan dung, độ lương, kể cả, trịch thượng.
снисходительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снисходи́тельность (phiên âm Latinh snisxodítelʹnostʹ, IPA [snʲɪsxɐˈdʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.