TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сноби́зм

giống đựcbất động vật
snobízm[snɐˈbʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сноби́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сноби́зм nghĩa là thói chuộng mốt, phù hoa.

Nghĩa của сноби́зм

Danh từ

  1. Thói chuộng mốt, phù hoa, khoe mẽ, thích hào nhoáng bề ngoài.

Biến cách của сноби́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сноби́змсноби́змы
Sinh cách кого? чего?сноби́змасноби́змов
Tặng cách кому? чему?сноби́змусноби́змам
Đối cách кого? что?сноби́змсноби́змы
Công cụ cách кем? чем?сноби́змомсноби́змами
Giới cách о ком? о чём?сноби́змесноби́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

снобизм nghĩa là gì?

снобизм (danh từ) nghĩa là thói chuộng mốt, phù hoa.

снобизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сноби́зм (phiên âm Latinh snobízm, IPA [snɐˈbʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.