сно́ва
Dấu sắc trên сно́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сно́ва nghĩa là lại.
Nghĩa của сно́ва
Phó từ
- Lại; (еще раз) [một] lần nữa.
- сно́ва поше́л де́ждьtrời lại mưa
- сно́ва встре́читьсяlại gặp nhau, gặp nhau lần nữa, tái ngộ
- сно́ва посети́ть кого́-л.đến thăm ai, đi thăm ai một lần nữa
- сно́ва отпра́виться в путьlại lên đường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сно́ва
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сно́ва
- Хотел бы я снова стать молодым. Tôi ước gì mình trẻ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677649
- Я позвоню тебе снова через час. Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431355
- Хотел бы я снова быть молодым. Tôi ước gì mình trẻ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4661225
- Хотела бы я снова стать молодой. Tôi ước gì mình trẻ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5352389
- Я хочу снова с тобой увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599653
- Я хочу снова с вами увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599654
- Вскоре она снова вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5582705
- Я не хочу снова переезжать. Tớ không muốn chuyển chỗ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6017841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
снова nghĩa là gì?
снова (phó từ) nghĩa là lại.
снова đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сно́ва (phiên âm Latinh snóva, IPA [ˈsnovə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.