TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сни́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
snítʹsja[ˈsnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сни́ться nghĩa là mơ thấy, nằm thấy.

Nghĩa của сни́ться

Động từ

  1. Mơ thấy, nằm thấy, mộng thấy, chiêm bao thấy, nằm mê, nằm mơ, nằm mộng [thấy].
    • мне сня́тся стра́нне сныtôi thường thấy(mơ thấy, nằm thấy) những giấc chiêm bao kỳ lạ, tôi thường chiêm bao thấy(nằm mộng thấy, nằm thấy) những giấc mơ lạ lùng
    • мне сни́лось, что...tôi mơ thấy (chiêm bao thấy, nằm mộng thấy, nằm thấy) là
    • вы мне сни́лосьtôi mơ thấy (chiêm bao thấy, nằm mộng thấy, nằm thấy) anh
    • и(во сне) не сни́лось — hoàn toàn không thể tưởng tượng được, tuyệt nhiên không ngờ đến

Cặp thể của сни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сни́ться

NgôiHiện tại
ясню́сь
тысни́шься
он / она́ / оно́сни́тся
мысни́мся
высни́тесь
они́сня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сниться.

Quá khứ

Giống đực (он)сни́лся
Giống cái (она́)сни́лась
Giống trung (оно́)сни́лось
Số nhiều (они́)сни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сни́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của сни́ться

Câu ví dụ với сни́ться

  • Я тебе снился прошлой ночью? Tối qua bạn có mơ về tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8606357
  • Мне никогда не снятся сны. Tôi chưa bao giờ nằm mơ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8917774
  • Ты мне снился. Tôi mơ đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1678262
  • Мне снятся кошмары. Tôi gặp ác mộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2834477
  • Ты мне снилась. Tôi mơ đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4124036
  • Вы мне снились. Tôi mơ đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5476703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сниться nghĩa là gì?

сниться (động từ) nghĩa là mơ thấy, nằm thấy.

сниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сни́ться (phiên âm Latinh snítʹsja, IPA [ˈsnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.