TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снова́ть

thể chưa hoàn thành
snovátʹ[snɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снова́ть nghĩa là chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại.

Nghĩa của снова́ть

Động từ

  1. двигаться Chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại, chạy tung tăng, đưa qua đưa lại.

Chia động từ снова́ть

NgôiHiện tại
ясную́
тыснуёшь
он / она́ / оно́снуёт
мыснуём
выснуёте
они́сную́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сновать.

Quá khứ

Giống đực (он)снова́л
Giống cái (она́)снова́ла
Giống trung (оно́)снова́ло
Số nhiều (они́)снова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сну́йте

Câu hỏi thường gặp

сновать nghĩa là gì?

сновать (động từ) nghĩa là chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại.

сновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снова́ть (phiên âm Latinh snovátʹ, IPA [snɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.