снова́ть
Dấu sắc trên снова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снова́ть nghĩa là chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại.
Nghĩa của снова́ть
Động từ
- двигаться Chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại, chạy tung tăng, đưa qua đưa lại.
Chia động từ снова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сную́ |
| ты | снуёшь |
| он / она́ / оно́ | снуёт |
| мы | снуём |
| вы | снуёте |
| они́ | сную́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сновать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снова́л |
| Giống cái (она́) | снова́ла |
| Giống trung (оно́) | снова́ло |
| Số nhiều (они́) | снова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сну́йте |
Câu hỏi thường gặp
сновать nghĩa là gì?
сновать (động từ) nghĩa là chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại.
сновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снова́ть (phiên âm Latinh snovátʹ, IPA [snɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.