сноро́вка
Dấu sắc trên сноро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сноро́вка nghĩa là khôn khéo, khéo léo.
Nghĩa của сноро́вка
Danh từ
- [Sự, tài] khôn khéo, khéo léo, thành thạo, thông thạo.
Biến cách của сноро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сноро́вка | сноро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | сноро́вки | сноро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | сноро́вке | сноро́вкам |
| Đối cách кого? что? | сноро́вку | сноро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | сноро́вкой | сноро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | сноро́вке | сноро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сноро́вка
- От наставника - знания, от друга - сноровку. Học thầy không tày học bạn.Tatoeba #4279459
- С практикой приходит сноровка. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070335
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сноровка nghĩa là gì?
сноровка (danh từ) nghĩa là khôn khéo, khéo léo.
сноровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сноро́вка (phiên âm Latinh snoróvka, IPA [snɐˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.