TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сноси́ться

thể hoàn thành
snosítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сноси́ться nghĩa là giao thiệp, giao dịch.

Nghĩa của сноси́ться

Động từ

  1. Giao thiệp, giao dịch, giao tiếp, liên lạc, đi lại.
    • сноси́ться пи́сьменноgiao thiệp bằng thư từ, giao dịch thư tín
    • сноси́ться ме́жду собо́й, друг с дру́гомgiao thiệp (giao dịch, giao tiếp) với nhau
    • сноси́ться с ке́м-л. по телефо́нуliên lạc vơi ai bằng điện thoại, liên lạc với ai qua dây nói

Chia động từ сноси́ться

NgôiTương lai
ясношу́сь
тысно́сишься
он / она́ / оно́сно́сится
мысно́симся
высно́ситесь
они́сно́сятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сноси́лся
Giống cái (она́)сноси́лась
Giống trung (оно́)сноси́лось
Số nhiều (они́)сноси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сноси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сноси́тесь

Câu hỏi thường gặp

сноситься nghĩa là gì?

сноситься (động từ) nghĩa là giao thiệp, giao dịch.

сноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сноси́ться (phiên âm Latinh snosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.