сноси́ться
Dấu sắc trên сноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сноси́ться nghĩa là giao thiệp, giao dịch.
Nghĩa của сноси́ться
Động từ
- Giao thiệp, giao dịch, giao tiếp, liên lạc, đi lại.
- сноси́ться пи́сьменноgiao thiệp bằng thư từ, giao dịch thư tín
- сноси́ться ме́жду собо́й, друг с дру́гомgiao thiệp (giao dịch, giao tiếp) với nhau
- сноси́ться с ке́м-л. по телефо́нуliên lạc vơi ai bằng điện thoại, liên lạc với ai qua dây nói
Chia động từ сноси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сношу́сь |
| ты | сно́сишься |
| он / она́ / оно́ | сно́сится |
| мы | сно́симся |
| вы | сно́ситесь |
| они́ | сно́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сноси́лся |
| Giống cái (она́) | сноси́лась |
| Giống trung (оно́) | сноси́лось |
| Số nhiều (они́) | сноси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сноси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сноси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сноситься nghĩa là gì?
сноситься (động từ) nghĩa là giao thiệp, giao dịch.
сноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сноси́ться (phiên âm Latinh snosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.