сно́ска
giống cáibất động vật
snóska[ˈsnoskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сно́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сно́ска nghĩa là phụ chú, tiểu chú.
Nghĩa của сно́ска
Danh từ
- примечание Phụ chú, tiểu chú, bị chú, ghi chú, lời chú, lời chua.
Biến cách của сно́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сно́ска | сно́ски |
| Sinh cách кого? чего? | сно́ски | сно́сок |
| Tặng cách кому? чему? | сно́ске | сно́скам |
| Đối cách кого? что? | сно́ску | сно́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | сно́ской | сно́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | сно́ске | сно́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сноска nghĩa là gì?
сноска (danh từ) nghĩa là phụ chú, tiểu chú.
сноска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сно́ска (phiên âm Latinh snóska, IPA [ˈsnoskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.