TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сно́ска

giống cáibất động vật
snóska[ˈsnoskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сно́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сно́ска nghĩa là phụ chú, tiểu chú.

Nghĩa của сно́ска

Danh từ

  1. примечание Phụ chú, tiểu chú, bị chú, ghi chú, lời chú, lời chua.

Biến cách của сно́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сно́скасно́ски
Sinh cách кого? чего?сно́скисно́сок
Tặng cách кому? чему?сно́скесно́скам
Đối cách кого? что?сно́скусно́ски
Công cụ cách кем? чем?сно́скойсно́сками
Giới cách о ком? о чём?сно́скесно́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сноска nghĩa là gì?

сноска (danh từ) nghĩa là phụ chú, tiểu chú.

сноска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сно́ска (phiên âm Latinh snóska, IPA [ˈsnoskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.