TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сно́сно

snósno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сно́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сно́сно nghĩa là một cách kha khá, tiềm tiệm.

Nghĩa của сно́сно

Phó từ

  1. Một cách kha khá, tiềm tiệm, tàm tạm, nhì nhằng, tạm được; (не плохой) bình thường, trung bình, không kém lắm, không đến nỗi gì.

Câu hỏi thường gặp

сносно nghĩa là gì?

сносно (phó từ) nghĩa là một cách kha khá, tiềm tiệm.

сносно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сно́сно (phiên âm Latinh snósno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.