TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снотво́рное

giống trungbất động vật
snotvórnoje[snɐtˈvornəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снотво́рное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снотво́рное nghĩa là thuốc ngủ.

Nghĩa của снотво́рное

Danh từ

  1. Thuốc ngủ.

Biến cách của снотво́рное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?снотво́рноеснотво́рные
Sinh cách кого? чего?снотво́рногоснотво́рных
Tặng cách кому? чему?снотво́рномуснотво́рным
Đối cách кого? что?снотво́рноеснотво́рные
Công cụ cách кем? чем?снотво́рнымснотво́рными
Giới cách о ком? о чём?снотво́рномснотво́рных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

снотворное nghĩa là gì?

снотворное (danh từ) nghĩa là thuốc ngủ.

снотворное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снотво́рное (phiên âm Latinh snotvórnoje, IPA [snɐtˈvornəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.