TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сноубо́рдинг

giống đựcbất động vật
snoubórding[ˌsnoʊˈbordʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сноубо́рдинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сноубо́рдинг nghĩa là trượt ván trên tuyết.

Nghĩa của сноубо́рдинг

Danh từ

  1. Trượt ván trên tuyết.

Biến cách của сноубо́рдинг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сноубо́рдинг
Sinh cách кого? чего?сноубо́рдинга
Tặng cách кому? чему?сноубо́рдингу
Đối cách кого? что?сноубо́рдинг
Công cụ cách кем? чем?сноубо́рдингом
Giới cách о ком? о чём?сноубо́рдинге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сноубординг nghĩa là gì?

сноубординг (danh từ) nghĩa là trượt ván trên tuyết.

сноубординг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сноубо́рдинг (phiên âm Latinh snoubórding, IPA [ˌsnoʊˈbordʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.