TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сня́тие

giống trungbất động vật
snjátije[ˈsnʲætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сня́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сня́тие nghĩa là sự lây đi, cất đi.

Nghĩa của сня́тие

Danh từ

  1. Sự lây đi, cất đi; cởi ra, tháo ra; hủy bỏ, xóa bỏ; trút bỏ, vứt bỏ; bóc lột, lột ra; thu hoạch; cách chức thải hồi; sao lục; chụp ảnh; quay phim; thuê ((giống trung) снима́ть).
    • снятие взыска́нияxóa bỏ hình phạt, xóa hình thức kỷ luật

Biến cách của сня́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сня́тиесня́тия
Sinh cách кого? чего?сня́тиясня́тий
Tặng cách кому? чему?сня́тиюсня́тиям
Đối cách кого? что?сня́тиесня́тия
Công cụ cách кем? чем?сня́тиемсня́тиями
Giới cách о ком? о чём?сня́тиисня́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сня́тие

Câu hỏi thường gặp

снятие nghĩa là gì?

снятие (danh từ) nghĩa là sự lây đi, cất đi.

снятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сня́тие (phiên âm Latinh snjátije, IPA [ˈsnʲætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.