TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сноша́ться

thể chưa hoàn thành
snošátʹsja[snɐˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сноша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сноша́ться nghĩa là giao cấu, làm tình.

Nghĩa của сноша́ться

Động từ

  1. Giao cấu, làm tình.

Chia động từ сноша́ться

NgôiHiện tại
ясноша́юсь
тысноша́ешься
он / она́ / оно́сноша́ется
мысноша́емся
высноша́етесь
они́сноша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сношаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сноша́лся
Giống cái (она́)сноша́лась
Giống trung (оно́)сноша́лось
Số nhiều (они́)сноша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сноша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сноша́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сношаться nghĩa là gì?

сношаться (động từ) nghĩa là giao cấu, làm tình.

сношаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сноша́ться (phiên âm Latinh snošátʹsja, IPA [snɐˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.