TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со-

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
so-[sə] giọng máy của trình duyệt

со- nghĩa là Như с: với, cùng; từ (dùng trước một số cụm phụ âm: со мной — với tôi).

Nghĩa của со-

Giới từ

  1. Như с: với, cùng; từ (dùng trước một số cụm phụ âm: со мной — với tôi).

Câu hỏi thường gặp

со- nghĩa là gì?

со- (giới từ) nghĩa là Như с: với, cùng; từ (dùng trước một số cụm phụ âm: со мной — với tôi).

со- đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со- (phiên âm Latinh so-, IPA [sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.