TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сня́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
snjátʹ[snʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сня́ть nghĩa là cởi, bỏ.

Nghĩa của сня́ть

Động từ

  1. Cởi, bỏ (mũ, áo…); lấy xuống, gỡ xuống; chụp (ảnh), quay (phim); thuê (nhà).
  2. Bỏ.
  3. Lấy, chụp, quay.
  4. Chụp ảnh, chụp hình.
  5. Ghi hình, quay phim.
  6. Thuê, mướn.

Cặp thể của сня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сня́ть

NgôiTương lai
ясниму́
тысни́мешь
он / она́ / оно́сни́мет
мысни́мем
высни́мете
они́сни́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сня́л
Giống cái (она́)сняла́
Giống trung (оно́)сня́ло
Số nhiều (они́)сня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сними́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сними́те

Họ từ của сня́ть

Câu ví dụ với сня́ть

  • Почему кофеин помогает снять головную боль? Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408345
  • Снявши голову, по волосам не плачут. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2987794
  • Почему никто из вас не снял трубку? Sao không ai trong số các bạn nghe điện thoại thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6629333
  • Мы сняли фильм о шахматах. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060162
  • Снимите шляпу, пожалуйста. Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4757098
  • Она сняла очки. Cô ấy tháo kính ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7907358
  • Том снял маску. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11628546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

снять nghĩa là gì?

снять (động từ) nghĩa là cởi, bỏ.

снять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сня́ть (phiên âm Latinh snjátʹ, IPA [snʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.