TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соба́ка

Cấp độ ≈A2 giống cáiđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sobáka[sɐˈbakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соба́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соба́ка nghĩa là con chó.

Nghĩa của соба́ка

Danh từ

  1. Con chó.
    • го́нчая соба́ка[con] chó săn, chó săn đuổi
    • дворо́вая соба́ка[con] chó giữ nhà
    • соба́ка на се́неgiữ như chó giữ xương
    • уста́ть как соба́каmệt lử cò bợ
    • он на э́том соба́ку съелviệc này thì nó thạo (sành, sành sỏi, thông thạo, lão luyện) lắm
    • вот где соба́ка зары́таthực chất (mấu chốt) vấn đề là ở đấy, cái chính (nguyên nhân) là ở đấy
    • соба́ке соба́чья смерть(tục ngữ) sống làm sao chết làm vậy
    • его́ с соба́ками не сыщещьđốt đuốc cũng không tìm thấy nó

Biến cách của соба́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соба́касоба́ки
Sinh cách кого? чего?соба́кисоба́к
Tặng cách кому? чему?соба́кесоба́кам
Đối cách кого? что?соба́кусоба́к
Công cụ cách кем? чем?соба́койсоба́ками
Giới cách о ком? о чём?соба́кесоба́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với соба́ка

Đồng nghĩa

Họ từ của соба́ка

Cụm từ, thành ngữ với соба́ка

  • собака на сене — Ích kỷ, không muốn ai dùng đến cái gì mình không cần đến; không ăn được thì đạp đổ, chó già giữ xương.

Câu ví dụ với соба́ка

  • Тощая собака стыдится своего хозяина. Chó gầy hổ mặt người nuôi.Tatoeba #2808718
  • Не схватит собака, съест кошка. Không chó bắt mèo ăn dơ.Tatoeba #2808760
  • Собака приносит, кошка уносит. Chó tha đi mèo tha lại.Tatoeba #2808712
  • Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
  • Это собака или волк? Đó là một con chó hay một con sói?Tatoeba #14005878
  • Мне нравятся как кошки, так и собаки. Tôi thích cả chó lẫn mèo.Tatoeba #13997744
  • Мы кормим нашу собаку три раза в день. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.Tatoeba #655736
  • Охотничья собака направилась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

собака nghĩa là gì?

собака (danh từ) nghĩa là con chó.

собака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соба́ка (phiên âm Latinh sobáka, IPA [sɐˈbakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.